andre paul guillaume gide

Định nghĩa

Danh từ riêng: André Paul Guillaume Gide một nhà văn nhà viết kịch người Pháp, được coi cha đẻ của nền văn học Pháp hiện đại (1869–1951).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách Gide": chỉ lối viết văn mang tính trữ tình, triết thường xoay quanh các chủ đề về đạo đức, tự do cá nhân.

    • Nhiều nhà phê bình gọi lối viết này "phong cách Gide".
  • "chủ nghĩa Gide" (Gideanism): thuật ngữ chỉ triết sống đề cao sự tự do, chân thật khám phá bản thân, dựa trên tư tưởng của André Paul Guillaume Gide.

    • Chủ nghĩa Gide ảnh hưởng mạnh mẽ đến giới trí thức Pháp đầu thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Gide (danh từ): cách gọi tắt thông thường của André Paul Guillaume Gide.

    • Gide một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Pháp.
  • Gidean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến André Paul Guillaume Gide.

    • Tác phẩm này mang đậm chất Gidean.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh văn học)
  • Nhà văn hiện đại Pháp: chỉ những tác giả cùng thời hoặc chịu ảnh hưởng từ André Paul Guillaume Gide.
  • Cha đẻ văn học Pháp hiện đại: danh hiệu thường dùng để chỉ André Paul Guillaume Gide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "Đọc Gide": hàm ý đọc các tác phẩm của André Paul Guillaume Gide để hiểu về triết sống.
    • Đọc Gide một cách để khám phá bản thân.